Giá Pregabalin CAS 148553-50-8
Mô tả sản phẩm
Tên sản phẩm: Pregabalin
Số CAS: 148553-50-8
Từ đồng nghĩa:
Axit 3-(AminoMethyl)-5-Methyl-hexanoic;
Axit (3S)-3-(Aminomethyl)-5-methylhexanoic;
Tính chất hóa học và vật lý:
Hình thức: Bột màu trắng đến trắng ngà
Độ tinh khiết: ≥99,0%
Mật độ: 0,997 g/cm³
Điểm nóng chảy: 194-196℃
Điểm sôi: 274℃ ở áp suất 760 mmHg
Điểm bắt lửa: 119,5℃
Chiết suất: 1,464
Áp suất hơi: 0,00153 mmHg ở 25°C
PSA: 63.32000
LogP: 1.78240
Độ tan: Ít tan trong nước.
Danh mục: Dược phẩm; API; Hợp chất của Pfizer; LYRICA;
Ứng dụng
Đồng phân S của Pregabalin. Một chất tương tự GABA được sử dụng làm thuốc chống co giật. Thuốc giảm lo âu được sử dụng để điều trị đau thần kinh ngoại biên và hội chứng đau xơ cơ.
Pregabalin là một loại thuốc chống động kinh mới. Cấu trúc phân tử của nó có cấu trúc axit gamma aminobutyric, do đó nó có tác dụng chống co thắt. Thuốc này được Pfizer phát triển thành công để điều trị chứng đau dây thần kinh ngoại biên hoặc điều trị hỗ trợ các cơn động kinh cục bộ. Vào tháng 12 năm 2008, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt pregabalin để điều trị chứng đau dây thần kinh ngoại biên do tiểu đường (DPN) và chứng đau dây thần kinh sau zona (PHN), hai loại đau thần kinh phổ biến nhất. Đau thần kinh là một trong những hội chứng đau mãn tính khó điều trị nhất. Nó được đặc trưng bởi cơn đau âm ỉ, nóng rát và tê bì. Có nhiều nguyên nhân gây ra chứng đau dây thần kinh. Bệnh tiểu đường, nhiễm trùng (như zona), ung thư và AIDS đều có thể kích hoạt các dây thần kinh. Khoảng 3% người ở châu Âu mắc chứng đau dây thần kinh.
Đóng gói & Lưu trữ
Đóng gói: 1kg/5kg/25kg hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín hơi. Tránh ẩm ướt và ánh sáng/nhiệt độ cao.
Thông số kỹ thuật
Vui lòng gửi email cho chúng tôi để nhận chứng nhận phân tích (COA).








