-
Cung cấp trực tiếp từ nhà máy với giá tốt nhất CAS 593-84-0 Guanidine Isothiocyanate
Guanidinium Thiocyanat / Guanidine Isothiocyanat CAS 593-84-0
Tên sản phẩm: Guanidine thiocyanat
Công thức phân tử: C2H6N4S;CH5N3.HSCN
Khối lượng phân tử: 118,16
Số CAS: 593-84-0
EINECS/ELINCS: 209-812-1
Hình thức: Tinh thể màu trắng
Điểm nóng chảy: 118-122 ºC
Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện thông thường.
-
Phương thức vận chuyển an toàn Bột Natri triacetoxyborohydride CAS 56553-60-7
Tên sản phẩm: Natri triacetoxyborohydride
CAS:56553-60-7
Công thức phân tử: C6H10BNaO6
Hình thức: dạng bột màu trắng
Hàm lượng: 95,0%~105,0% (phương pháp chuẩn độ)
Ứng dụng: Dùng cho phản ứng khử amin hóa giữa xeton và anđehit, phản ứng amin hóa khử hoặc lactam hóa giữa hợp chất cacbonyl và amin, và phản ứng amin hóa khử anđehit thơm.
Năng lực sản xuất: 5-10 tấn/tháng
-
Gói 25kg CAS 75-36-5 99% Acetyl Chloride
Tên sản phẩm: Axetyl clorua
CAS NO:75-36-5
Công thức phân tử: C2H3ClO
Hình thức: Chất lỏng không màu
Chroma: ≤50
Axit axetic: ≤1%
Ứng dụng: Thuốc thử axetyl hóa
-
DMP (Dimethyl Phthalate dạng lỏng) CAS 131-11-3
Công thức hóa học và khối lượng phân tử
Công thức hóa học: C10H10O4
Khối lượng phân tử: 194,19
Số CAS: 131-11-3
-
Trioctyl Citrate CAS 78-42-2
Công thức hóa học và khối lượng phân tử
Công thức hóa học: C24H51O4P
Khối lượng phân tử: 434,64
Số CAS: 78-42-2
-
Chất làm dẻo DOP Di-iso-octyl Phthalate CAS 117-81-7
Công thức hóa học và khối lượng phân tử
Công thức hóa học: C16H22O4
Khối lượng phân tử: 278,35
Số CAS: 84-74-2
-
Chất hóa dẻo DAP Diallyl Phthalate CAS 131-17-9
Công thức hóa học và khối lượng phân tử
Công thức hóa học: C14H14O4
Khối lượng phân tử: 246,35
Số CAS: 131-17-9
-
Chất hóa dẻo DMM Dimethyl Maleate CAS 624-48-6
Công thức hóa học và khối lượng phân tử
Công thức hóa học: C6H8O4
Khối lượng phân tử: 144,12
Số CAS: 624-48-6
-
CAS 84-61-7 Diclohexyl Phthalate DCHP chất hóa dẻo
Công thức hóa học và khối lượng phân tử
Công thức hóa học: C24H38O4
Khối lượng phân tử: 330,56
Số CAS: 84-61-7
