Bột Nano Graphene CAS 1034343-98-0 Giá xuất xưởng Dùng cho pin
Mô tả sản phẩm
Oxit graphene có một lượng lớn các nhóm chứa oxy trên bề mặt. Nó có khả năng hòa tan tốt trong dung môi và có ái lực cao với polyme. Hàm lượng oxy trong nhóm oxy là 30-40%, độ hòa tan trong nước rất tốt, và hàm lượng lớp đơn sau khi hòa tan đạt hơn 99%. Kích thước và độ dày của vi mạch nằm trong khoảng từ 0,5 đến 3 µm và từ 0,55 đến 1,2 nm. Không có hiện tượng kết tủa.
Bột oxit graphene được điều chế bằng phương pháp sấy đông khô chân không dung dịch keo oxit graphene. Trong quá trình sấy đông khô, oxit graphene sẽ không bị mất các nhóm chứa oxy trên bề mặt và gây ra hiện tượng chồng chéo giữa các lớp oxit graphene. Bột sau khi sấy khô có cấu trúc xốp và mềm. Nó hòa tan nhanh chóng và hoàn toàn sau khi thêm nước, và gần như ngay lập tức khôi phục lại các đặc tính ban đầu của dung dịch keo.
Bột oxit graphene có thể được phân tán trực tiếp trong dung dịch nước và dung môi (sử dụng siêu âm là tốt hơn) để thu được dung dịch phân tán đồng nhất và ổn định (xem hướng dẫn phân tán để biết phương pháp phân tán cụ thể).
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | ||||||
| Vẻ bề ngoài | pH(Nước) | Mật độ nén(g/cm3) | CÁ CƯỢC(m2/g)6%, nitơ | H2O (theo trọng lượng %)105℃/2 giờ | HạtKích cỡ(D50(μm) | C (theo khối lượng)Phân tích phần tử |
| Thuốc súng đen | 6.0-8.0 | <0.1 | 180-280 | <1.0 | <10.0 | ≥97 |
| Thuốc súng đen | 6.0-8.0 | <0.1 | 260-350 | <1.0 | <10.0 | ≥97 |
| Thuốc súng đen | 6.0-8.0 | <0.1 | 400-600 | <1.0 | 5-15 | ≥97 |
| Thuốc súng đen | 6.0-8.0 | <0.1 | 400-600 | <1.0 | 35-50 | ≥97 |
| Thuốc súng đen | 6.0-8.0 | <0,05 | 720-900 | <1.0 | 15-35 | ≥97 |
Ứng dụng
Graphene là một vật liệu nano carbon hai chiều với cấu trúc mạng lưới hình lục giác dạng tổ ong, được tạo thành từ các nguyên tử carbon và các obitan lai hóa sp².
Graphene sở hữu các đặc tính quang học, điện học và cơ học tuyệt vời, đồng thời có triển vọng ứng dụng quan trọng trong khoa học vật liệu, xử lý vi mô-nano, năng lượng, y sinh học và vận chuyển thuốc. Nó được coi là một vật liệu mang tính cách mạng trong tương lai.
Các phương pháp sản xuất bột graphene phổ biến bao gồm phương pháp bóc tách cơ học, phương pháp oxy hóa khử, phương pháp tăng trưởng epitaxy SiC, và phương pháp sản xuất màng mỏng là lắng đọng hơi hóa học (CVD).
Đóng gói & Lưu trữ
Quy cách đóng gói: 10g / 100g / 1kg / mỗi chai
Phải mặc quần áo bảo hộ và đeo găng tay bảo hộ phù hợp để tránh tiếp xúc trực tiếp với cơ thể người. Trong trường hợp tiếp xúc, cần rửa ngay lập tức bằng nhiều nước. Cần thực hiện các biện pháp xử lý thích hợp để ngăn ngừa phát sinh bụi. Đảm bảo thông gió tốt và lắp đặt thiết bị thu gom bụi để tránh hít phải bụi. Cẩn thận trong quá trình xếp dỡ hàng hóa để tránh làm hư hỏng bao bì.
Sản phẩm cần được bảo quản trong các thùng chứa kín ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn lửa và nguồn nhiệt. Sản phẩm phải được để riêng khỏi các chất khử mạnh và các chất dễ cháy. Kiểm tra kỹ bao bì để đảm bảo không bị rò rỉ. Sau khi mở bao bì, sản phẩm cần được sử dụng ngay lập tức. Các gói đã sử dụng một phần phải được đóng kín lại. Sản phẩm nhạy cảm với độ ẩm. Nếu sản phẩm hấp thụ độ ẩm, dù do bao bì bị hư hỏng hay do bảo quản ngoài trời, nên sấy khô sản phẩm ở nhiệt độ 80°C trong vài giờ sau khi tháo bỏ bao bì bên ngoài (trừ túi van giấy) cho đến khi sản phẩm khô hoàn toàn.
Trong điều kiện đóng gói và vận chuyển nêu trên, sản phẩm này vẫn giữ được hiệu lực trong thời gian dài. Trong trường hợp có yêu cầu nghiêm ngặt về độ ẩm, nên tiến hành sấy khô theo Điều 5 trước khi sử dụng.
CHUYÊN CHỞ
Hàng hóa không bị hạn chế. Bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời, mưa, rò rỉ và nhãn mác bị bong tróc. Nghiêm cấm ném. Cẩn thận khi xếp dỡ để tránh hư hỏng. Tránh xa nguồn lửa và nhiệt. Không được vận chuyển cùng với các chất ăn mòn.









