Mitoxantrone CAS: 65271-80-9 Độ tinh khiết 98%
Mô tả sản phẩm
Mitoxantrone (Novantrone) là một anthraquinone tổng hợp có cấu trúc và cơ chế hoạt động liên quan đến anthracycline. Nó xen kẽ vào DNA và gây ra sự đứt gãy chuỗi đơn DNA. Nó có khả năng kháng chéo với doxorubicin ở các tế bào kháng đa thuốc và ở những bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp doxorubicin.
Mitoxantrone có tác dụng chống lại ung thư vú, bệnh bạch cầu và u lympho. Hiệu quả chống khối u của nó ở bệnh nhân ung thư vú hơi thấp hơn so với doxorubicin. Tác dụng phụ chính của nó là ức chế tủy xương; viêm niêm mạc và tiêu chảy cũng có thể xảy ra. Mitoxantrone gây buồn nôn, rụng tóc và độc tính tim mạch ít hơn so với doxorubicin.
Đặc tính sản phẩm
Tên sản phẩm: Hoạt chất Mitoxantrone
Hình thức: Dạng bột màu xanh đậm
Độ hòa tan: Tan ít hoặc hầu như không tan trong nước.
Số CAS: 65271-80-9
Công thức phân tử: C22H28N4O6
Khối lượng phân tử: 444,5 g/mol
Tên hóa học: 1,4-dihydroxy-5,8-bis[2-(2-hydroxyethylamino)ethylamino]anthracene-9,10-dione
Khả năng vận chuyển bằng chuyển phát nhanh như hàng hóa thông thường: phù hợp. Vận chuyển bằng đường hàng không như hàng hóa thông thường cũng an toàn.
Độ tinh khiết hoặc hàm lượng: 99%
Tiêu chuẩn: Các tiêu chuẩn hiện hành của doanh nghiệp/USP
Các chứng chỉ hiện có: ISO
Các tài liệu hiện có: COA/MSDS
Khả năng cung ứng: 1KG mỗi tháng
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 gram
Ứng dụng
Mitoxantrone là một loại thuốc chèn vào DNA. Mitoxantrone ức chế quá trình tổng hợp DNA. Mitoxantrone được sử dụng như một chất chống ung thư.
Mitoxantrone có thể hữu ích trong điều trị một số bệnh ung thư ở chó và mèo, bao gồm u lympho ác tính, ung thư biểu mô tuyến vú, ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tuyến thận, u xơ tử cung, ung thư biểu mô tuyến giáp hoặc ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp, và u mạch máu quanh mao mạch.
Do khả năng thải trừ thuốc qua thận rất thấp (10%), nên thuốc này có thể được dùng cho mèo bị suy thận an toàn hơn nhiều so với doxorubicin.
Các bác sĩ sử dụng nó để điều trị ung thư tuyến tiền liệt và một số loại bệnh bạch cầu.
Nó hoạt động như một chất ức chế Topoisomerase.
Đóng gói & Lưu trữ
Quy cách đóng gói: 1g/5g/10g/100g mỗi gói
Bảo quản: Để nơi tối, kín hơi, khô ráo, ở nhiệt độ 2-8°C.
Thông số kỹ thuật
| Tên | Mitoxantrone | ||
| CAS | 65271-80-9 | ||
| Mặt hàng | Tiêu chuẩn | Kết quả | |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu xanh đậm | Tuân thủ | |
| Định lượng, % | ≥99 | 99,1 | |
| Phần kết luận | Đạt tiêu chuẩn | ||








