Chất hóa dẻo DAP Diallyl Phthalate CAS 131-17-9
Diallyl Phthalate (DAP)
Công thức hóa học và khối lượng phân tử
Công thức hóa học: C14H14O4
Khối lượng phân tử: 246,35
Số CAS: 131-17-9
Tính chất và công dụng
Chất lỏng dạng dầu trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt, điểm sôi 160℃ (4mmHg), điểm đóng băng -70℃, độ nhớt 12 cp (20℃).
Không tan trong nước, tan trong nhiều dung môi hữu cơ.
Được sử dụng làm chất kết dính trong PVC hoặc chất làm dẻo trong nhựa.
Tiêu chuẩn chất lượng
| Thông số kỹ thuật | Lớp Một |
| Độ màu (Pt-Co), mã số ≤ | 50 |
| Chỉ số axit, mgKOH/g ≤ | 0,10 |
| Mật độ (20℃), g/cm3 | 1,120±0,003 |
| Hàm lượng este,% ≥ | 99,0 |
| Chỉ số khúc xạ (25℃) | 1,5174±0,0004 |
| Chỉ số iốt, gI2/100g ≥ | 200 |
Đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng sắt 200 lít, trọng lượng tịnh 220 kg/thùng.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Tránh va đập, ánh nắng mặt trời và mưa trong quá trình vận chuyển.
Khi tiếp xúc với lửa lớn, nóng hoặc chất oxy hóa, sẽ gây ra nguy cơ cháy nổ.
Nếu sản phẩm dính vào da, hãy cởi bỏ quần áo bị nhiễm bẩn, rửa kỹ bằng nhiều nước và xà phòng. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa ngay bằng nhiều nước với mí mắt mở to trong mười lăm phút. Sau đó, đến cơ sở y tế để được trợ giúp.
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận COA và MSDS. Cảm ơn.









