ngọn cờ

Giá xuất xưởng p-Cresol/4-Methylphenol CAS 106-44-5 Độ tinh khiết 99%

Giá xuất xưởng p-Cresol/4-Methylphenol CAS 106-44-5 Độ tinh khiết 99%

Mô tả ngắn gọn:

Tên sản phẩm: p-Cresol
Từ đồng nghĩa: phenol-methylphenol
CAS: 106-44-5
Công thức phân tử: C7H8O
MW: 108,14
EINECS: 203-398-6
Điểm nóng chảy: 32-34 °C (theo tài liệu tham khảo)
Điểm sôi: 202 °C (theo tài liệu tham khảo)
Dạng: Chất rắn hoặc chất lỏng kết tinh
Màu sắc: Không màu đến vàng nhạt, có thể sẫm màu hơn khi tiếp xúc với ánh sáng.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Mô tả sản phẩm

P-Cresol là một hợp chất có trọng lượng phân tử thấp, là nguyên liệu ban đầu trong quá trình tổng hợp bupranolol, một chất chẹn beta không chọn lọc.
P-cresol được tìm thấy trong chiết xuất từ ​​cây Mentha pulegium và Hedeoma pulegioides, thường được biết đến với tên gọi dầu bạc hà và trà bạc hà. Các chiết xuất này phổ biến như những chất trị liệu thảo dược không chính thống và được sử dụng làm thuốc phá thai, thuốc gây đổ mồ hôi, thuốc điều kinh và thuốc gây ảo giác. Dầu bạc hà được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hương liệu nhờ mùi thơm dễ chịu như bạc hà.
Nó cũng được sử dụng trong sản xuất các chất chống oxy hóa như butylated hydroxytoluene. Hơn nữa, nó được sử dụng làm chất kết dính và chất bịt kín trong hóa chất, thuốc nhuộm, chất trung gian, chất tạo mùi, chất hóa dẻo, chất mạ và chất xử lý bề mặt. Nó hoạt động như một chất chống oxy hóa và chất khử trùng trong dược phẩm.

Đặc tính sản phẩm

P-Cresol có dạng tinh thể không màu đến hồng nhạt, có mùi khói và thảo mộc. Tỷ trọng tương đối (d420) là 1,0178; chỉ số khúc xạ (nD20) là 1,5312; điểm nóng chảy là 34,8 °C; điểm sôi là 201,9 °C và điểm chớp cháy là 86,1 °C. Nó tan trong nước (2,3%/40 ℃), dễ tan trong xút ăn da và các dung môi hữu cơ thông thường.
Các sản phẩm tự nhiên có trong tinh dầu ylang, dâu tây, phô mai, cà phê và ca cao, v.v.

Ứng dụng

1. P-Cresol có thể được sử dụng làm chất diệt khuẩn, diệt nấm. Được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.
2. P-Cresol là nguyên liệu thô để sản xuất chất chống oxy hóa 2,6-di-tert-butyl-p-cresol và chất chống oxy hóa cao su. Đồng thời, nó cũng là nguyên liệu thô cơ bản quan trọng để sản xuất dược phẩm TMP và thuốc nhuộm axit para-Cresidine sulfonic.
3. P-cresol là chất trung gian trong sản xuất thuốc diệt nấm methylphosophos, thuốc trừ sâu flufenvalerate và Etofenprox, đồng thời cũng là chất trung gian của các chất phụ gia chống oxy hóa 2,6-di-tert-butyl-4-methyl phenol và p-hydroxybenzene formaldehyde.
4. Nó có thể được sử dụng làm nguyên liệu để điều chế chất chống oxy hóa 264 (2,6-di-tert-butyl-p-cresol) và chất chống oxy hóa cao su. Trong ngành công nghiệp nhựa, nó có thể được dùng để sản xuất nhựa phenolic và chất hóa dẻo. Trong y học, nó có thể được sử dụng làm chất khử trùng. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất thuốc nhuộm và thuốc trừ sâu.

Đóng gói & Lưu trữ

Đóng gói: Bao bì 1kg/25kg/200kg

Bảo quản: Bảo quản nơi riêng biệt, thoáng mát, khô ráo và tránh ẩm.

Thông tin vận chuyển

Mã số Liên Hợp Quốc: 3455

Mức độ nguy hiểm: 6.1

Nhóm đóng gói: II

Mã HS: 29071200

Thông số kỹ thuật

Tên p-Cresol / p-Methylen
CAS 106-44-5
Mặt hàng Tiêu chuẩn Kết quả
Vẻ bề ngoài Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Tuân thủ
Định lượng, % ≥99 99,1
Phần kết luận Đạt tiêu chuẩn

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.