Aminoguanidine bicarbonate CAS 2582-30-1 Giá xuất xưởng
Mô tả sản phẩm
Tên sản phẩm: Aminoguanidine bicarbonate
Từ đồng nghĩa: Aminoguanidine hydro cacbonat
CAS:2582-30-1
MF:C2H8N4O3
MW:136,11
EINECS:219-956-7
Hình thức: Bột tinh thể màu trắng hoặc hơi đỏ.
Điểm nóng chảy: 170-172°C
Công thức cấu tạo:

Ứng dụng
Nghiên cứu về bệnh tiểu đường: Aminoguanidine bicarbonate chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu liên quan đến bệnh tiểu đường, đặc biệt là nhờ khả năng ức chế sự hình thành các sản phẩm glycation cuối cùng tiên tiến (AGEs). AGEs có liên quan đến nhiều biến chứng của bệnh tiểu đường, và aminoguanidine đã được nghiên cứu về tiềm năng làm giảm nhẹ các tác động này.
Tiềm năng điều trị: Nhờ tác dụng ức chế AGE, aminoguanidine bicarbonate đã được nghiên cứu như một chất điều trị tiềm năng cho các bệnh như bệnh thận và bệnh võng mạc do tiểu đường. Nó có thể giúp làm chậm sự tiến triển của các biến chứng này.
Ức chế Nitric Oxide Synthase: Aminoguanidine được biết đến là chất ức chế nitric oxide synthase cảm ứng (iNOS), điều này rất quan trọng trong nghiên cứu về viêm và các bệnh khác nhau liên quan đến nitric oxide. Đặc tính này làm cho nó rất hữu ích trong các nghiên cứu liên quan đến các tình trạng viêm.
Các nghiên cứu về chất chống oxy hóa: Một số nghiên cứu cho thấy aminoguanidine có thể có đặc tính chống oxy hóa, khiến nó trở nên thú vị trong nghiên cứu về stress oxy hóa và các bệnh liên quan.
Thuốc thử trong phòng thí nghiệm: Trong môi trường phòng thí nghiệm, aminoguanidine bicarbonate có thể được sử dụng làm thuốc thử trong nhiều phản ứng và xét nghiệm hóa học, đặc biệt là các nghiên cứu liên quan đến các hợp chất amin và hydrazin.
Phát triển thuốc: Vấn đề này cũng đang được nghiên cứu trong bối cảnh phát triển thuốc điều trị rối loạn chuyển hóa và các bệnh khác mà AGEs và stress oxy hóa đóng vai trò quan trọng.
Những ứng dụng này nhấn mạnh tầm quan trọng của aminoguanidine bicarbonate trong nghiên cứu cơ bản và ứng dụng, đặc biệt là trong việc hiểu biết và điều trị tiềm năng các bệnh liên quan đến tiểu đường và stress oxy hóa.
Đóng gói & Lưu trữ
Đóng gói: 1 kg/bao hoặc 25 kg/thùng hoặc 50 kg/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Bảo quản: Bảo quản nơi riêng biệt, thoáng mát, khô ráo và tránh ẩm.
Thông tin vận chuyển
Mã số Liên Hợp Quốc: 3077
Mức độ nguy hiểm: 9
Nhóm đóng gói: III
Mã HS: 29280090
Thông số kỹ thuật
| Tên chỉ mục | Giá trị chỉ số | |
| Nội dung | ≥ 99% | ≥ 99,5% |
| Chất không tan trong axit axetic | ≤ 0,03% | ≤ 0,02% |
| Độ ẩm | ≤ 0,2% | ≤ 0,15% |
| Cặn còn lại sau khi đốt cháy | ≤ 0,07% | ≤ 0,03% |
| Clorua | ≤ 0,01% | ≤ 0,006% |
| Hàm lượng sắt | ≤ 8 PPm | ≤ 5 PPm |
| Sulfat | ≤ 0,007% | ≤ 0,005% |
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.









